to break away

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thoát ra, tự giải thoát
💡
Definition (English)
to escape from a person who is holding one
✏️
Câu ví dụ
The protesters tried to break away from the police blockade and continue their march .
Những người biểu tình đã cố gắng thoát khỏi sự phong tỏa của cảnh sát và tiếp tục cuộc tuần hành của họ.
Luyện tập

"to break away" nghĩa là gì?