passive

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bị động
🎯
Đừng chỉ tra "passive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(grammar) describing a verb whose subject is affected by the action of the verb
✏️
Câu ví dụ
She preferred to use passive constructions in her writing to emphasize the action rather than the subject .
Cô ấy thích sử dụng cấu trúc bị động trong bài viết của mình để nhấn mạnh hành động hơn là chủ thể.
✅
Luyện tập

"passive" nghĩa là gì?