Nghĩa tiếng Việt
bị động
Đừng chỉ tra "passive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(grammar) describing a verb whose subject is affected by the action of the verb
Câu ví dụ
She preferred to use passive constructions in her writing to emphasize the action rather than the subject .
Cô ấy thích sử dụng cấu trúc bị động trong bài viết của mình để nhấn mạnh hành động hơn là chủ thể.
Luyện tập
"passive" nghĩa là gì?