except

Preposition / Giới từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ngoại trừ, trừ
🎯
Đừng chỉ tra "except" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
used to introduce an exclusion
✏️
Câu ví dụ
We invited everyone except our noisy neighbor .
Chúng tôi đã mời tất cả mọi người trừ người hàng xóm ồn ào của chúng tôi.
✅
Luyện tập

"except" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Prepositions of Exclusion