Nghĩa tiếng Việt
ngoại trừ, trừ
Đừng chỉ tra "except" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used to introduce an exclusion
Câu ví dụ
We invited everyone except our noisy neighbor .
Chúng tôi đã mời tất cả mọi người trừ người hàng xóm ồn ào của chúng tôi.
Luyện tập
"except" nghĩa là gì?