Nghĩa tiếng Việt
quảng cáo, bài quảng cáo
Đừng chỉ tra "advertisement" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
any movie, picture, note, etc. designed to promote products or services to the public
Câu ví dụ
The government released an advertisement about the importance of vaccinations .
Chính phủ đã phát hành một quảng cáo về tầm quan trọng của việc tiêm chủng.
Luyện tập
"advertisement" nghĩa là gì?