double room
Noun / Danh từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
phòng đôi
Definition (English)
a room in a hotel suitable for two people, typically has a larger bed
Câu ví dụ
Their double room was just steps away from the sandy beach .
Phòng đôi của họ chỉ cách bãi biển cát vài bước chân.
Luyện tập
"double room" nghĩa là gì?