nightclub

/ˈnaɪtˌkɫəb/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
hộp đêm, câu lạc bộ đêm
🎯
Đừng chỉ tra "nightclub" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a place that is open during nighttime in which people can dance, eat, and drink
✏️
Câu ví dụ
The nightclub is known for hosting famous DJs and live music events .
Hộp đêm được biết đến với việc tổ chức các sự kiện âm nhạc trực tiếp và các DJ nổi tiếng.
✅
Luyện tập

"nightclub" nghĩa là gì?