street light
Noun / Danh từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
đèn đường, cột đèn đường
Definition (English)
a tall post with a light on top, usually found along roads, streets, or sidewalks
Câu ví dụ
The city 's sustainability initiative aims to reduce energy consumption by replacing traditional street lights with energy-efficient LED alternatives .
Sáng kiến bền vững của thành phố nhằm giảm tiêu thụ năng lượng bằng cách thay thế đèn đường truyền thống bằng các giải pháp LED tiết kiệm năng lượng.
Luyện tập
"street light" nghĩa là gì?