street light

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đèn đường, cột đèn đường
💡
Definition (English)
a tall post with a light on top, usually found along roads, streets, or sidewalks
✏️
Câu ví dụ
The city 's sustainability initiative aims to reduce energy consumption by replacing traditional street lights with energy-efficient LED alternatives .
Sáng kiến bền vững của thành phố nhằm giảm tiêu thụ năng lượng bằng cách thay thế đèn đường truyền thống bằng các giải pháp LED tiết kiệm năng lượng.
Luyện tập

"street light" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong City and the Countryside