Nghĩa tiếng Việt
vườn cây ăn quả, vườn trái cây
Đừng chỉ tra "orchard" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an area of land that is usually enclosed and is used to grow fruit trees in
Câu ví dụ
Bees help pollinate flowers in the orchard.
Ong giúp thụ phấn cho hoa trong vườn cây ăn quả.
Luyện tập
"orchard" nghĩa là gì?