orchard

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vườn cây ăn quả, vườn trái cây
🎯
Đừng chỉ tra "orchard" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
an area of land that is usually enclosed and is used to grow fruit trees in
✏️
Câu ví dụ
Bees help pollinate flowers in the orchard.
Ong giúp thụ phấn cho hoa trong vườn cây ăn quả.
✅
Luyện tập

"orchard" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong City and the Countryside