grassland

/ˈɡɹæsˌɫænd/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồng cỏ, bãi cỏ
🎯
Đừng chỉ tra "grassland" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a large, open, and grass-covered area
✏️
Câu ví dụ
The grassland is home to antelopes and zebras .
Đồng cỏ là nhà của linh dương và ngựa vằn.
✅
Luyện tập

"grassland" nghĩa là gì?