Nghĩa tiếng Việt
đồng cỏ, bãi cỏ
Đừng chỉ tra "grassland" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a large, open, and grass-covered area
Câu ví dụ
The grassland is home to antelopes and zebras .
Đồng cỏ là nhà của linh dương và ngựa vằn.
Luyện tập
"grassland" nghĩa là gì?