husband

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
chồng, người chồng
💡
Definition (English)
the man you are officially married to
✏️
Câu ví dụ
She introduced her husband as a successful entrepreneur during the charity event .
Cô ấy giới thiệu chồng mình như một doanh nhân thành đạt trong sự kiện từ thiện.
Luyện tập

"husband" nghĩa là gì?