Nghĩa tiếng Việt
chồng, người chồng
Đừng chỉ tra "husband" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the man you are officially married to
Câu ví dụ
She introduced her husband as a successful entrepreneur during the charity event .
Cô ấy giới thiệu chồng mình như một doanh nhân thành đạt trong sự kiện từ thiện.
Luyện tập
"husband" nghĩa là gì?