daughter

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
con gái, con gái
🎯
Đừng chỉ tra "daughter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a person's female child
✏️
Câu ví dụ
The mother and daughter enjoyed a delightful afternoon of shopping and bonding .
Mẹ và con gái đã có một buổi chiều thú vị đi mua sắm và gắn kết.
✅
Luyện tập

"daughter" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này