Nghĩa tiếng Việt
cháu trai, con trai của anh chị em chúng tôi
Đừng chỉ tra "nephew" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
our sister or brother's son, or the son of our husband or wife's siblings
Câu ví dụ
The proud uncle held his newborn nephew in his arms .
Người chú tự hào ôm đứa cháu trai mới sinh của mình trong vòng tay.
Luyện tập
"nephew" nghĩa là gì?