Nghĩa tiếng Việt
cha mẹ, mẹ hoặc cha
Đừng chỉ tra "parent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
our mother or our father
Câu ví dụ
The parents took turns reading bedtime stories to their children every night .
Bố mẹ thay phiên nhau đọc truyện trước khi đi ngủ cho con cái mỗi đêm.
Luyện tập
"parent" nghĩa là gì?