Nghĩa tiếng Việt
gà, gia cầm
Đừng chỉ tra "chicken" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a farm bird that we keep to use its meat and eggs
Câu ví dụ
The little girl giggled as the chickens pecked at her hand .
Cô bé cười khúc khích khi những con gà mổ vào tay cô.
Luyện tập
"chicken" nghĩa là gì?