cryptic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bí ẩn, khó hiểu
🎯
Đừng chỉ tra "cryptic" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having mysterious and puzzling characteristics
✏️
Câu ví dụ
The warning signs were cryptic, leaving the villagers unsure of the impending danger .
Những dấu hiệu cảnh báo bí ẩn, khiến dân làng không chắc chắn về mối nguy hiểm sắp xảy ra.
✅
Luyện tập

"cryptic" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Difficulty and Ambiguity