Nghĩa tiếng Việt
bí ẩn, khó hiểu
Đừng chỉ tra "cryptic" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having mysterious and puzzling characteristics
Câu ví dụ
The warning signs were cryptic, leaving the villagers unsure of the impending danger .
Những dấu hiệu cảnh báo bí ẩn, khiến dân làng không chắc chắn về mối nguy hiểm sắp xảy ra.
Luyện tập
"cryptic" nghĩa là gì?