tunnel

Noun / Danh từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
đường hầm, hầm chui
🎯
Đừng chỉ tra "tunnel" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a passage dug through or under a mountain or a structure, typically for cars, trains, people, etc.
✏️
Câu ví dụ
The subway system includes several tunnels that connect different parts of the city .
Hệ thống tàu điện ngầm bao gồm một số đường hầm kết nối các phần khác nhau của thành phố.
✅
Luyện tập

"tunnel" nghĩa là gì?