Nghĩa tiếng Việt
đường hầm, hầm chui
Đừng chỉ tra "tunnel" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a passage dug through or under a mountain or a structure, typically for cars, trains, people, etc.
Câu ví dụ
The subway system includes several tunnels that connect different parts of the city .
Hệ thống tàu điện ngầm bao gồm một số đường hầm kết nối các phần khác nhau của thành phố.
Luyện tập
"tunnel" nghĩa là gì?