weird
Adjective / Tính từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
kỳ lạ, lạ thường
Definition (English)
strange in a way that is difficult to understand
Câu ví dụ
The movie had a weird ending that left the audience confused .
Bộ phim có một kết thúc kỳ lạ khiến khán giả bối rối.
Luyện tập
"weird" nghĩa là gì?