take care
Interjection / Thán từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
Bảo trọng, Cẩn thận nhé
Đừng chỉ tra "take care" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
used when saying goodbye to someone, especially family and friends
Câu ví dụ
It was great catching up .Take care , and keep in touch !
Thật tuyệt khi nói chuyện lại. Hãy chăm sóc bản thân, và giữ liên lạc nhé!
Luyện tập
"take care" nghĩa là gì?