Nghĩa tiếng Việt
sinh đôi, cặp song sinh
Đừng chỉ tra "twin" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
either of two children born at the same time to the same mother
Câu ví dụ
The twins decided to dress up in matching outfits for the party.
Cặp song sinh quyết định mặc trang phục phù hợp cho bữa tiệc.
Luyện tập
"twin" nghĩa là gì?