twin

Noun / Danh từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sinh đôi, cặp song sinh
🎯
Đừng chỉ tra "twin" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
either of two children born at the same time to the same mother
✏️
Câu ví dụ
The twins decided to dress up in matching outfits for the party.
Cặp song sinh quyết định mặc trang phục phù hợp cho bữa tiệc.
✅
Luyện tập

"twin" nghĩa là gì?