stuff

Noun / Danh từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồ đạc, thứ
🎯
Đừng chỉ tra "stuff" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
things that we cannot or do not need to name when we are talking about them
✏️
Câu ví dụ
They donated their old stuff to a local charity .
Họ đã quyên góp những đồ đạc cũ của mình cho một tổ chức từ thiện địa phương.
✅
Luyện tập

"stuff" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Top 26 - 50 Nouns