Nghĩa tiếng Việt
đồ đạc, thứ
Đừng chỉ tra "stuff" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
things that we cannot or do not need to name when we are talking about them
Câu ví dụ
They donated their old stuff to a local charity .
Họ đã quyên góp những đồ đạc cũ của mình cho một tổ chức từ thiện địa phương.
Luyện tập
"stuff" nghĩa là gì?