malevolent

/məˈɫɛvəɫənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ác ý, hiểm độc
🎯
Đừng chỉ tra "malevolent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having or showing a strong desire to harm others
✏️
Câu ví dụ
He had a malevolent grin as he plotted his revenge against those who wronged him .
Anh ta có một nụ cười độc ác khi lên kế hoạch trả thù những người đã làm sai với mình.
✅
Luyện tập

"malevolent" nghĩa là gì?