vindictive

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thù hận, hay trả thù
🎯
Đừng chỉ tra "vindictive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a strong desire to harm others
✏️
Câu ví dụ
His vindictive behavior towards his former employer cost him valuable references for future job opportunities .
Hành vi thù hận của anh ta đối với chủ cũ đã khiến anh ta mất đi những lời giới thiệu quý giá cho cơ hội việc làm trong tương lai.
✅
Luyện tập

"vindictive" nghĩa là gì?