Nghĩa tiếng Việt
thù hận, hay trả thù
Đừng chỉ tra "vindictive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a strong desire to harm others
Câu ví dụ
His vindictive behavior towards his former employer cost him valuable references for future job opportunities .
Hành vi thù hận của anh ta đối với chủ cũ đã khiến anh ta mất đi những lời giới thiệu quý giá cho cơ hội việc làm trong tương lai.
Luyện tập
"vindictive" nghĩa là gì?