reticence

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự dè dặt
🎯
Đừng chỉ tra "reticence" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the quality of being reserved or quiet in one's communication with others
✏️
Câu ví dụ
Overcoming her reticence, she finally opened up to her therapist about her struggles and fears .
Vượt qua sự dè dặt của mình, cuối cùng cô ấy đã mở lòng với nhà trị liệu về những khó khăn và nỗi sợ hãi của mình.
✅
Luyện tập

"reticence" nghĩa là gì?