fermion
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
fermion, hạt Fermi
Đừng chỉ tra "fermion" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
tiny particles that make up matter and have a property called spin, like the building blocks of atoms
Câu ví dụ
The Standard Model of particle physics classifies elementary particles into fermions and bosons , with fermions being the basic building blocks of matter .
Mô hình Chuẩn của vật lý hạt phân loại các hạt cơ bản thành fermion và boson, với fermion là những khối xây dựng cơ bản của vật chất.
Luyện tập
"fermion" nghĩa là gì?