fermion

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
fermion, hạt Fermi
🎯
Đừng chỉ tra "fermion" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
tiny particles that make up matter and have a property called spin, like the building blocks of atoms
✏️
Câu ví dụ
The Standard Model of particle physics classifies elementary particles into fermions and bosons , with fermions being the basic building blocks of matter .
Mô hình Chuẩn của vật lý hạt phân loại các hạt cơ bản thành fermion và boson, với fermion là những khối xây dựng cơ bản của vật chất.
✅
Luyện tập

"fermion" nghĩa là gì?