meritorious
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
đáng khen, xứng đáng được khen thưởng
Definition (English)
deserving praise or compensation
Câu ví dụ
Despite facing numerous challenges , he remained committed to his principles and acted in a meritorious manner throughout his career .
Mặc dù phải đối mặt với nhiều thách thức, anh ấy vẫn kiên định với các nguyên tắc của mình và hành động một cách đáng khen ngợi trong suốt sự nghiệp của mình.
Luyện tập
"meritorious" nghĩa là gì?