meritorious

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáng khen, xứng đáng được khen thưởng
💡
Definition (English)
deserving praise or compensation
✏️
Câu ví dụ
Despite facing numerous challenges , he remained committed to his principles and acted in a meritorious manner throughout his career .
Mặc dù phải đối mặt với nhiều thách thức, anh ấy vẫn kiên định với các nguyên tắc của mình và hành động một cách đáng khen ngợi trong suốt sự nghiệp của mình.
Luyện tập

"meritorious" nghĩa là gì?