atrocious

/əˈtɹoʊʃəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tàn nhẫn, kinh khủng
🎯
Đừng chỉ tra "atrocious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely bad or unacceptable in quality or nature
✏️
Câu ví dụ
Her handwriting was atrocious, making the notes almost unreadable .
Chữ viết tay của cô ấy tệ hại, khiến các ghi chú gần như không thể đọc được.
✅
Luyện tập

"atrocious" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Negative Interpersonal Traits