gregarious

/ɡɹəˈɡɛɹiəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hòa đồng, hướng ngoại
🎯
Đừng chỉ tra "gregarious" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of people) delighted by the company of others
✏️
Câu ví dụ
Even in a large crowd , her gregarious nature shines through , as she effortlessly engages with everyone around her .
Ngay cả trong một đám đông lớn, bản chất hòa đồng của cô ấy vẫn tỏa sáng, khi cô ấy dễ dàng giao tiếp với mọi người xung quanh.
✅
Luyện tập

"gregarious" nghĩa là gì?