reticent

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dè dặt, ít nói
🎯
Đừng chỉ tra "reticent" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
reluctant to speak to others, especially about one's thoughts and emotions
✏️
Câu ví dụ
She remained reticent about her personal life during the meeting .
Cô ấy vẫn dè dặt về cuộc sống cá nhân của mình trong suốt cuộc họp.
✅
Luyện tập

"reticent" nghĩa là gì?