Nghĩa tiếng Việt
dè dặt, ít nói
Đừng chỉ tra "reticent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
reluctant to speak to others, especially about one's thoughts and emotions
Câu ví dụ
She remained reticent about her personal life during the meeting .
Cô ấy vẫn dè dặt về cuộc sống cá nhân của mình trong suốt cuộc họp.
Luyện tập
"reticent" nghĩa là gì?