Nghĩa tiếng Việt
thô lỗ, khiếm nhã
Đừng chỉ tra "boorish" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having rude or disrespectful manners
Câu ví dụ
Their boorish conduct at the event embarrassed their friends .
Hành vi thô lỗ của họ tại sự kiện đã làm xấu hổ bạn bè của họ.
Luyện tập
"boorish" nghĩa là gì?