boorish
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
thô lỗ, khiếm nhã
Definition (English)
having rude or disrespectful manners
Câu ví dụ
Their boorish conduct at the event embarrassed their friends .
Hành vi thô lỗ của họ tại sự kiện đã làm xấu hổ bạn bè của họ.
Luyện tập
"boorish" nghĩa là gì?