adjournment

/əˈdʒɝnmənt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hoãn lại, tạm ngừng
🎯
Đừng chỉ tra "adjournment" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the temporary suspension or postponement of a legal proceeding or meeting
✏️
Câu ví dụ
The attorney requested an adjournment to better prepare for the cross-examination of the witness .
Luật sư yêu cầu một sự hoãn lại để chuẩn bị tốt hơn cho việc thẩm vấn chéo nhân chứng.
✅
Luyện tập

"adjournment" nghĩa là gì?