Nghĩa tiếng Việt
phản bội, xảo quyệt
Đừng chỉ tra "treacherous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
inclined to deceive or betray others for personal gain or advantage
Câu ví dụ
They were shocked to discover the treacherous motives behind his seemingly kind gestures .
Họ đã sốc khi phát hiện ra những động cơ phản bội đằng sau những cử chỉ có vẻ tử tế của anh ta.
Luyện tập
"treacherous" nghĩa là gì?