treacherous

/ˈtɹɛtʃɝəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phản bội, xảo quyệt
🎯
Đừng chỉ tra "treacherous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
inclined to deceive or betray others for personal gain or advantage
✏️
Câu ví dụ
They were shocked to discover the treacherous motives behind his seemingly kind gestures .
Họ đã sốc khi phát hiện ra những động cơ phản bội đằng sau những cử chỉ có vẻ tử tế của anh ta.
✅
Luyện tập

"treacherous" nghĩa là gì?