piffling
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
không đáng kể, tầm thường
Definition (English)
insignificant or of little importance
Câu ví dụ
Instead of addressing the piffling issue of missing paperclips, the team focused on improving overall office efficiency.
Thay vì giải quyết vấn đề không đáng kể của những chiếc kẹp giấy bị thiếu, nhóm tập trung vào việc cải thiện hiệu quả tổng thể của văn phòng.
Luyện tập
"piffling" nghĩa là gì?