to wilt

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
héo, rũ xuống
🎯
Đừng chỉ tra "to wilt" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to become limp or droopy, usually due to lack of water or loss of vitality
✏️
Câu ví dụ
As the chef prepared the salad , they noticed the spinach leaves starting to wilt and quickly added dressing to revive them .
Khi đầu bếp chuẩn bị món salad, họ nhận thấy lá rau bina bắt đầu héo và nhanh chóng thêm nước sốt để làm tươi lại chúng.
✅
Luyện tập

"to wilt" nghĩa là gì?