vest-pocket
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
bỏ túi, đủ nhỏ để bỏ vào túi áo vest
Definition (English)
small enough to fit in a vest pocket
Câu ví dụ
His grandfather 's antique vest-pocket watch was a cherished family heirloom .
Chiếc đồng hồ bỏ túi áo ghi lê cổ của ông nội anh ấy là một báu vật gia đình được trân quý.
Luyện tập
"vest-pocket" nghĩa là gì?