eschatology

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thuyết cánh chung, nghiên cứu về thời kỳ cuối cùng
🎯
Đừng chỉ tra "eschatology" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the branch of theology concerned with the study of the end times, final events, and the ultimate destiny of humanity and the world
✏️
Câu ví dụ
Zoroastrianism 's eschatology involves the final battle between good and evil , the resurrection of the dead , and the renewal of the world .
Thuyết cánh chung của Hỏa giáo liên quan đến trận chiến cuối cùng giữa thiện và ác, sự phục sinh của người chết và sự đổi mới của thế giới.
✅
Luyện tập

"eschatology" nghĩa là gì?