backstabbing
Adjective / Tính từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
phản bội, xảo quyệt
Đừng chỉ tra "backstabbing" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
being dishonest and betraying someone behind their back, without them knowing
Câu ví dụ
The political landscape was rife with backstabbing as rival factions within the party sought to gain power.
Bối cảnh chính trị đầy rẫy đâm sau lưng khi các phe phái đối lập trong đảng tìm cách giành quyền lực.
Luyện tập
"backstabbing" nghĩa là gì?