backstabbing

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
phản bội, xảo quyệt
🎯
Đừng chỉ tra "backstabbing" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
being dishonest and betraying someone behind their back, without them knowing
✏️
Câu ví dụ
The political landscape was rife with backstabbing as rival factions within the party sought to gain power.
Bối cảnh chính trị đầy rẫy đâm sau lưng khi các phe phái đối lập trong đảng tìm cách giành quyền lực.
✅
Luyện tập

"backstabbing" nghĩa là gì?