to wobble
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
lảo đảo, chao đảo
Đừng chỉ tra "to wobble" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move with an unsteady, rocking, or swaying motion, often implying a lack of stability or balance
Câu ví dụ
The loose wheel on the shopping cart caused it to wobble as it was pushed through the supermarket .
Bánh xe lỏng lẻo trên xe đẩy mua sắm khiến nó lắc lư khi được đẩy qua siêu thị.
Luyện tập
"to wobble" nghĩa là gì?