Nghĩa tiếng Việt
quyền bầu cử, quyền bỏ phiếu
Đừng chỉ tra "suffrage" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the right or privilege of casting a vote in public elections
Câu ví dụ
Universal suffrage ensures that all adult citizens have the right to vote.
Quyền bầu cử phổ thông đảm bảo rằng tất cả công dân trưởng thành đều có quyền bỏ phiếu.
Luyện tập
"suffrage" nghĩa là gì?