Nghĩa tiếng Việt
trống, bộ gõ
Đừng chỉ tra "drum" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a musical instrument consisting of a hollow, round frame with plastic or skin stretched tightly across one or both ends, played by hitting it with sticks or hands
Câu ví dụ
The drum solo in the song is very challenging to play .
Phần độc tấu trống trong bài hát rất khó chơi.
Luyện tập
"drum" nghĩa là gì?