to lose
Verb / Động từ
CEFR A2
Nghĩa tiếng Việt
thua, bị đánh bại
Definition (English)
to not win in a race, fight, game, etc.
Câu ví dụ
The underdog team lost to the favorites .
Đội thua cuộc đã thua trước những đội được yêu thích.
Luyện tập
"to lose" nghĩa là gì?