Nghĩa tiếng Việt
gần đây, mới đây
Đừng chỉ tra "recently" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
at or during a time that is not long ago
Câu ví dụ
Recently, she adopted a healthier lifestyle to improve her well-being .
Gần đây, cô ấy đã áp dụng lối sống lành mạnh hơn để cải thiện sức khỏe của mình.
Luyện tập
"recently" nghĩa là gì?