to dance

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhảy múa
🎯
Đừng chỉ tra "to dance" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to move the body to music in a special way
✏️
Câu ví dụ
They danced around the bonfire at the camping trip.
Họ đã nhảy xung quanh đống lửa trong chuyến đi cắm trại.
✅
Luyện tập

"to dance" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Recreation and Sports