Nghĩa tiếng Việt
khoáng chất
Đừng chỉ tra "mineral" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a solid, naturally occurring substance with a specific chemical composition, typically found in the earth's crust, such as gold, copper, etc.
Câu ví dụ
Iron ore is mined for its valuable mineral content .
Quặng sắt được khai thác vì hàm lượng khoáng chất quý giá của nó.
Luyện tập
"mineral" nghĩa là gì?