ghost

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ma, bóng ma
🎯
Đừng chỉ tra "ghost" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a dead person or animal's spirit that appears to the living
✏️
Câu ví dụ
In some cultures , people leave offerings to appease the spirits of ancestors and prevent ghosts from haunting their homes .
Trong một số nền văn hóa, người ta để lại lễ vật để làm dịu linh hồn tổ tiên và ngăn ma ám ảnh nhà cửa của họ.
✅
Luyện tập

"ghost" nghĩa là gì?