massive
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đồ sộ, khổng lồ
Definition (English)
extremely large or heavy
Câu ví dụ
The ancient castle was built with massive stone walls , standing strong for centuries .
Lâu đài cổ được xây dựng với những bức tường đá đồ sộ, đứng vững qua nhiều thế kỷ.
Luyện tập
"massive" nghĩa là gì?