Nghĩa tiếng Việt
đồ sộ, khổng lồ
Đừng chỉ tra "massive" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
extremely large or heavy
Câu ví dụ
The ancient castle was built with massive stone walls , standing strong for centuries .
Lâu đài cổ được xây dựng với những bức tường đá đồ sộ, đứng vững qua nhiều thế kỷ.
Luyện tập
"massive" nghĩa là gì?