massive

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đồ sộ, khổng lồ
🎯
Đừng chỉ tra "massive" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
extremely large or heavy
✏️
Câu ví dụ
The ancient castle was built with massive stone walls , standing strong for centuries .
Lâu đài cổ được xây dựng với những bức tường đá đồ sộ, đứng vững qua nhiều thế kỷ.
✅
Luyện tập

"massive" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Large Size