Africa

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
Châu Phi
🎯
Đừng chỉ tra "Africa" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the second largest continent
✏️
Câu ví dụ
The Maasai tribe is one of the indigenous tribes of Africa.
Bộ tộc Maasai là một trong những bộ tộc bản địa của Châu Phi.
✅
Luyện tập

"Africa" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Directions and Continents