teacher

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
giáo viên, thầy giáo
🎯
Đừng chỉ tra "teacher" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
someone who teaches things to people, particularly in a school
✏️
Câu ví dụ
To enhance our learning experience , our teacher organized a field trip to the museum .
Để nâng cao trải nghiệm học tập của chúng tôi, giáo viên của chúng tôi đã tổ chức một chuyến tham quan bảo tàng.
✅
Luyện tập

"teacher" nghĩa là gì?