Nghĩa tiếng Việt
giáo viên, thầy giáo
Đừng chỉ tra "teacher" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
someone who teaches things to people, particularly in a school
Câu ví dụ
To enhance our learning experience , our teacher organized a field trip to the museum .
Để nâng cao trải nghiệm học tập của chúng tôi, giáo viên của chúng tôi đã tổ chức một chuyến tham quan bảo tàng.
Luyện tập
"teacher" nghĩa là gì?