boot

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
ủng
💡
Definition (English)
a type of strong shoe that covers the foot and ankle and often the lower part of the leg
✏️
Câu ví dụ
The rain soaked through her boots, making her feet wet .
Mưa thấm qua đôi ủng của cô ấy, làm ướt chân.
Luyện tập

"boot" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Clothes