Nghĩa tiếng Việt
ủng
Đừng chỉ tra "boot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a type of strong shoe that covers the foot and ankle and often the lower part of the leg
Câu ví dụ
The rain soaked through her boots, making her feet wet .
Mưa thấm qua đôi ủng của cô ấy, làm ướt chân.
Luyện tập
"boot" nghĩa là gì?