Nghĩa tiếng Việt
bút chì, viết chì
Đừng chỉ tra "pencil" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a tool with a slim piece of wood and a thin, colored part in the middle, that we use for writing or drawing
Câu ví dụ
We mark important passages in a book with a pencil underline .
Chúng tôi đánh dấu những đoạn quan trọng trong sách bằng cách gạch chân bằng bút chì.
Luyện tập
"pencil" nghĩa là gì?