pencil

Noun / Danh từ CEFR A1
📖
Nghĩa tiếng Việt
bút chì, viết chì
🎯
Đừng chỉ tra "pencil" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a tool with a slim piece of wood and a thin, colored part in the middle, that we use for writing or drawing
✏️
Câu ví dụ
We mark important passages in a book with a pencil underline .
Chúng tôi đánh dấu những đoạn quan trọng trong sách bằng cách gạch chân bằng bút chì.
✅
Luyện tập

"pencil" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này