Nghĩa tiếng Việt
nóng, nóng bức
Đừng chỉ tra "hot" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
having a higher than normal temperature
Câu ví dụ
The soup was too hot to eat right away .
Súp quá nóng để ăn ngay lập tức.
Luyện tập
"hot" nghĩa là gì?